DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH SÁCH CÔNG TY TƯ VẤN THIẾT KẾ
Công ty tư vấn thiết kế Xem tất cả
DANH SÁCH NHÀ THẦU M&E
Nhà thầu M&E Xem tất cả
DANH SÁCH DỰ ÁN MỚI
Dự án mới
BẢNG GIÁ KIỂM ĐỊNH
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN
TOÀN QUỐC
  Đường dây nóng

 Bắc:     (04) 39843599
 Trung: (05113) 3653997          
 Nam:   (08) 22449310

KHU CÔNG NGHIỆP TẠI
VIỆT NAM
Gian hàng MENNEKES hân hạnh phục vụ quý khách. Hãy liên hệ với chúng tôi theo các hình thức sau:
Trực tiếp tại địa chỉ Công ty TNHH Thế Giới Điện
32 Đường số 35, Khu phố 2, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức - TP HCM
Gọi điện thoại (84-8) 3720 2968 - 2214 2405
Gửi Fax (84-8) 3720 2974 - 3720 6849
Gửi Email sales@thegioidien.net
Xem Website www.thegioidien.net
Gọi điện thoại di động
đường dây nóng


Trao đổi trực tuyến Trao đổi trực tuyến
Catalogue sản phẩm:

 

 @ MENNEKES là nhãn hiệu ổ cắm - phích cắm công nghiệp chất lượng cao. Với dãy sản phẩm rất đầy đủ và phù hợp cho mọi ứng dụng công nghiệp, MENNEKES nhiều năm liền khẳng định sự nổi trội về doanh số trên toàn thế giới.

-------------------------------------------------------------------

Bảng giá sản phẩm:
Bảng Giá Hiện Hành 01 - 2013
Mã số Mô tả Giá (VNĐ)
PHÍCH CẮM – LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP44)
PLUGS (SPLASHPROOF, IP44)
248 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 116,000
252 16A – 4P – 400V – 6H IP 44 139,000
13A 16A – 5P – 400V – 6H IP 44 157,500
260 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 167,000
264 32A – 4P – 400V – 6H IP 44 199,500
4 32A – 5P – 400V – 6H IP 44 250,000
3212 63A – 3P – 230V – 6H IP 44 1,060,000
3252 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 1,092,000
3258 63A – 5P – 400V – 6H IP 44 1,125,000
PHÍCH CẮM – LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PLUGS (WATERTIGHT, IP67)
278 16A – 3P – 230V – 6H IP 67 226,000
282 16A – 4P – 400V – 6H IP 67 276,000
288 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 306,000
290 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 336,000
294 32A – 4P – 400V – 6H IP 67 356,000
300 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 506,000
3308 63A – 4P – 400V – 6H IP 67 1,436,000
3325 63A – 5P – 400V – 6H IP67 1,546,000
3374
1443A
(New) 125A – 4P – 400V – 6H IP 67
125A – 4P – 400V – 6H IP 67
4,049,000
3,074,000
3381 125A – 5P – 400V – 6H IP67 4,259,000
Ổ CẮM GẮN NỔI – LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
WALL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)
1178 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 (TA version) 215,500
1268 16A – 4P – 400V – 6H IP 44 (TA version) 208,000
1 16A – 5P – 400V – 6H IP 44 (TA version) 253,000
1369 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 (TA version) 279,500
1373 32A – 4P – 400V – 6H IP 44 (TA version) 285,500
2 32A – 5P – 400V – 6H IP 44 (TA version) 341,500
101 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 253,000
105 16A – 4P – 400V – 6H IP 44 247,000
111 16A – 5P – 400V – 6H IP 44 294,000
1421 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 347,000
1425 32A – 4P – 400V – 6H IP 44 363,500
1557 32A – 5P – 400V – 6H IP 44 382,000
1137A 63A – 3P – 230V – 6H IP 44 1,036,000
1141A 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 1,043,000
1145A 63A – 5P – 400V – 6H IP 44 1,153,500
Ổ CẮM GẮN NỔI – LOẠI  KÍN NƯỚC (IP 67)
WALL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)
1192 16A – 3P – 230V – 6H IP 67 402,500
1196 16A – 4P – 400V – 6H IP 67 454,000
1200 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 535,000
1202 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 563,000
1206 32A – 4P – 400V – 6H IP 67 574,500
1210 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 681,000
132A 63A – 4P – 400V – 6H IP 67 1,637,000
136A 63A – 5P – 400V – 6H IP 67 1,780,000
Ổ CẮM GẮN ÂM – LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)
1463
1366
16A – 3P – 230V – 6H IP 44 angled
16A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight
165,000
1467
1390
16A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled
16A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight
193,000
1473
1385
16A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled
16A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight
217,500
1492
1395
32A – 3P – 230V – 6H IP 44 angled
32A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight
248,000
1496
1399
32A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled
32A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight
268,000
1500
3451
32A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled
32A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight
290,000
1147A
1261A
63A – 3P – 230V – 6H IP 44 angled
63A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight
883,000
1151A
1248A
63A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled
63A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight
880,000
1155A
1252A
63A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled
63A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight
993,000
Ổ CẮM GẮN ÂM – LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)
1475
218A
16A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled
16A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight
258,000
1479
222A
16A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled
16A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight
305,000
1485
228A
16A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
16A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight
379,000
1502
230A
32A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled
32A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight
366,500
1506
234A
32A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled
32A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight
381,000
1551
240A
32A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
32A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight
455,000
205A
1124A
63A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled
63A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight
1,039,000
209A
1128A
63A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
63A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight
1,155,000
212A
1457
125A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled
125A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight
3,692,000
216A
1461
125A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled
125A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight
3,974,000
Ổ CẮM NỐI – LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
CONNECTOR (SPLASHPROOF, IP 44)
510 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 145,000
514 16A – 4P – 400V – 6H IP 44 175,500
5 16A – 5P – 400V – 6H IP 44 215,000
522 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 234,000
526 32A – 4P – 400V – 6H IP 44 248,000
6 32A – 5P – 400V – 6H IP 44 253,000
3272
1237A
(New) 63A – 3P – 230V – 6H IP 44
63A – 3P – 230V – 6H IP 44
1,277,000
846,000
3275 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 1,266,000
3285
1245A
(New) 63A – 5P – 400V – 6H IP 44
63A – 5P – 400V – 6H IP 44
1,320,000
874,000
Ổ CẮM NỐI – LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
CONNECTOR (WATERTIGHT, IP67)
540 16A – 3P – 230V – 6H IP 67 268,000
544 16A – 4P – 400V – 6H IP 67 340,000
550 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 420,000
552 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 414,000
556 32A – 4P – 400V – 6H IP 67 425,500
562 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 512,500
3408
565
(New) 63A – 4P – 400V – 6H IP 67
63A – 4P – 400V – 6H IP 67
1,646,000
1,087,000
3425
569
(New) 63A – 5P – 400V – 6H IP 67
63A – 5P – 400V – 6H IP 67
1,763,000
1,177,000
3469
1450A
(New) 125A – 4P – 400V – 6H IP 67
125A – 4P – 400V – 6H IP 67
4,544,000
3,466,000
3480 125A – 5P – 400V – 6H IP 67 4,660,000
Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG – LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)
7002A 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 (Vertical) 3,184,000
5100A 16A – 4P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 3,262,000
5103A 16A – 5P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 3,686,000
5696A 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 (Vertical) 3,680,000
5105A 32A – 4P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 3,825,000
5108A 32A – 5P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 3,904,000
6571 63A – 3P – 230V – 6H IP 44 (Vertical) 8,703,000
5956A 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 8,153,000
5959A 63A – 5P – 400V – 6H IP 44 (Vertical) 8,551,000
7603 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 (Horizontal) 2,866,000
7275
7605
16A – 4P – 400V – 6H IP 44 (Horizontal) 2,935,000
7276
7607
16A – 5P – 400V – 6H IP 44 (Horizontal) 3,319,000
Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG – LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)
7012A 16A – 3P – 230V – 6H IP 67 (Vertical) 4,000,000
5600A 16A – 4P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 4,027,000
5603A 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 4,523,000
5793A 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 (Vertical) 5,103,000
5605A 32A – 4P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 4,619,000
5608A 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 5,261,000
5110A 63A – 4P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 9,453,000
5113A 63A – 5P – 400V – 6H IP 67 (Vertical) 10,188,000
7278
7621
16A – 3P – 230V – 6H IP 67 (Horizontal) 3,601,000
7279
7624
16A – 4P – 400V – 6H IP 67 (Horizontal) 3,624,000
7280
7626
16A – 5P – 400V – 6H IP 67 (Horizontal) 4,070,000
PHÍCH, Ổ CẮM CHO CONTAINERS
PLUGS, RECEPTACLER, CONNECTORS FOR REFRIGERATED CONTAINERS
2175A Phích cắm loại kín nước - Plug
32A – 4P – 400V – 3H IP 67
490,000
2644 Ổ cắm nổi loại kín nước
Wall mounted receptacle
32A – 4P – 400V – 3H IP 67
849,000
2123A Ổ cắm âm loại kín nước
Panel mounted receptacle
32A – 4P – 400V – 3H IP 67
609,000
2177A Ổ cắm nối loại kín nước - Connector
32A – 4P – 400V – 3H IP 67
718,000
5792A Ổ cắm có khóa liên động loại kín nước
Switched interlocked receptacle
32A – 4P – 400V – 3H IP 67
5,094,000
PHÍCH, Ổ CẮM SCHUKO
SCHUKO PLUGS AND RECEPTACLES
11031 Ổ cắm schuko 16A có nắp
Schuko receptacle (with hinged lid) 16A
129,000
11531 Ổ cắm schuko 16A không nắp
Schuko receptacle (without hinged lid) 16A
115,000
11131 Ổ cắm schuko 16A có nắp
Theo tiêu chuẩn Pháp
Schuko receptacle (with hinged lid) 16A
142,000
11631 Ổ cắm schuko 16A không nắp
Theo tiêu chuẩn Pháp
Schuko receptacle (without hinged lid) 16A
 
10751 Ổ cắm nối schuko 16A
Schuko connector 16A
248,000
96700 Ổ cắm schuko 16A 3ổ
Three way schuko receptacle trip – 16A
2,605,000
10749 Phích cắm schuko 16A bằng nhựa
Schuko plug 16A
143,000


Tải bảng giá đầy đủ:


+ Bảng giá trên đã bao gồm VAT 10%.

+ Hãy gọi cho chúng tôi để có mức chiết khấu tốt nhất: 08 3720 2968

Cam kết của gian hàng:

- Bảng giá trên là bảng giá hiện hành, áp dụng tại thị trường Việt Nam. Mọi sai sót chúng tôi sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm. Theo cam kết số EW-GHCK-MENNEKES-01.

- Chất lượng sản phẩm theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất đã giới thiệu tại mục Catalogue sản phẩm.

- Xuất xứ : Đức

DANH SÁCH KỸ SƯ ĐIỆN


HỖ TRỢ ONLINE
Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Hỗ Trợ Kinh Doanh:
Hỗ Trợ Kinh Doanh
Hỗ Trợ Quảng Cáo:
Hỗ Trợ Quảng Cáo
THÀNH VIÊN THẾ GIỚI ĐIỆN
Tài khoản
Mật khẩu
Thành viên THẾ GIỚI ĐIỆN
GIAN HÀNG SIÊU THỊ
HẠT GIỐNG TÂM HỒN
TỦ SÁCH KINH DOANH
TỦ SÁCH KỸ THUẬT
THĂM DÒ Ý KIẾN
Tụ bù hạ thế nào tại thị trường Việt Nam chất lượng tốt nhất?
EPCOS
DUCATI
SAMWHA
Khác